lợi dân
Định nghĩa
Động từ:
- Làm lợi cho nhân dân: "lợi dân" chỉ hành động hoặc chính sách mang lại lợi ích, phúc lợi cho người dân, thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh tế.
Tính từ:
- Có lợi cho dân: Dùng để mô tả một điều gì đó (chính sách, dự án, hành động) mang lại hiệu quả tốt đẹp cho cuộc sống của người dân.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Chính phủ luôn nỗ lực lợi dân qua các chương trình an sinh xã hội. (Chính phủ cố gắng mang lại lợi ích cho dân bằng các chương trình hỗ trợ.)
- Những cải cách này nhằm lợi dân, giúp nông dân có thu nhập cao hơn. (Những thay đổi này nhắm đến việc làm lợi cho người dân, giúp nông dân tăng thu nhập.)
Tính từ:
- Đây là một chính sách lợi dân, được đông đảo người dân ủng hộ. (Đây là một chính sách có lợi cho dân, được nhiều người ủng hộ.)
- Dự án xây cầu là việc làm lợi dân rõ rệt. (Dự án xây cầu là hành động mang lại lợi ích rõ ràng cho dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quốc lợi dân": cụm từ chỉ việc làm lợi cho cả nước và dân, thường xuất hiện trong văn bản chính trị cổ.
- Các chính sách quốc lợi dân cần được ưu tiên hàng đầu. (Các chính sách lợi cho nước và dân cần được ưu tiên.)
"lợi dân lợi nước": thành ngữ mở rộng, nhấn mạnh lợi ích chung cho cả quốc gia và nhân dân.
- Mọi quyết định đều phải hướng tới lợi dân lợi nước. (Mọi quyết định phải nhắm đến lợi ích của dân và nước.)
Biến thể và từ gần giống
Lợi ích (danh từ): điều có lợi, mang lại kết quả tốt.
- Lợi ích của người dân là trên hết. (Điều có lợi cho dân là quan trọng nhất.)
Hại dân (động từ): làm hại đến dân, trái nghĩa với "lợi dân".
- Những chính sách hại dân sẽ bị phản đối. (Các chính sách làm hại dân sẽ bị chống lại.)
Từ đồng nghĩa
- Phúc dân: mang lại phúc lợi, điều tốt lành cho dân.
- Ích dân: có ích cho dân, tương tự "lợi dân" nhưng ít dùng hơn.
- Dân sinh: liên quan đến đời sống và lợi ích của nhân dân.
Thành ngữ liên quan
- Lợi dân ích nước: vừa có lợi cho dân, vừa có lợi cho nước.
- Đầu tư vào giáo dục là việc lợi dân ích nước lâu dài. (Đầu tư giáo dục mang lại lợi ích cho cả dân và nước trong tương lai.)